dẫn bảo
Định nghĩa
- Động từ:
- Chỉ dẫn, hướng dẫn: "dẫn bảo" có nghĩa là chỉ cho người khác biết cách làm, cách thực hiện một việc gì đó, hoặc cung cấp thông tin, chỉ dẫn để người khác có thể theo đó mà hành động.
- Giải thích, làm rõ: "dẫn bảo" cũng được dùng để chỉ hành động giải thích cặn kẽ, giúp người khác hiểu rõ vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người thợ lành nghề đã dẫn bảo tôi từng bước làm chiếc bàn này. (Người thợ có kinh nghiệm đã chỉ dẫn tôi từng công đoạn để hoàn thành chiếc bàn.)
- Cô giáo dẫn bảo học sinh cách giải bài toán khó. (Cô giáo hướng dẫn học sinh phương pháp giải bài toán phức tạp.)
- Anh ấy dẫn bảo tôi đường đến bưu điện. (Anh ấy chỉ cho tôi đường đi đến bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dẫn bảo tận tình": hướng dẫn một cách chi tiết, chu đáo, không bỏ sót điều gì.
- Người hướng dẫn viên dẫn bảo tận tình cho đoàn khách về lịch sử di tích. (Người hướng dẫn viên giải thích cặn kẽ về lịch sử của di tích cho đoàn khách.)
"dẫn bảo tỉ mỉ": chỉ dẫn rất cụ thể, từng chi tiết nhỏ.
- Kỹ sư dẫn bảo tỉ mỉ cách vận hành máy móc cho công nhân. (Kỹ sư hướng dẫn cụ thể từng thao tác vận hành máy móc cho công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Chỉ dẫn (động từ): hướng dẫn, cho biết cách làm.
- Sách hướng dẫn chỉ dẫn cách lắp ráp đồ chơi. (Sách hướng dẫn cung cấp thông tin về cách lắp ráp đồ chơi.)
Hướng dẫn (động từ): dẫn đường, chỉ cách thực hiện.
- Huấn luyện viên hướng dẫn vận động viên tập luyện. (Huấn luyện viên chỉ dẫn vận động viên trong quá trình tập luyện.)
Chỉ bảo (động từ): dạy bảo, khuyên nhủ (thường dùng trong quan hệ trên-dưới).
- Cha mẹ luôn chỉ bảo con cái những điều hay lẽ phải. (Cha mẹ luôn dạy bảo con cái những điều tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Hướng dẫn: chỉ đường, chỉ cách làm.
- Chỉ dẫn: cung cấp thông tin để làm theo.
- Dạy bảo: dạy dỗ, khuyên răn (thường mang tính giáo dục).
Thành ngữ liên quan
- Dẫn bảo tận nơi: hướng dẫn trực tiếp tại chỗ, không qua trung gian.
- Kỹ thuật viên dẫn bảo tận nơi cách sửa chữa máy. (Kỹ thuật viên hướng dẫn trực tiếp tại hiện trường cách sửa chữa máy móc.)